| Vật liệu | CPP BODY |
| Chiều dày vật liệu | 6 mm |
| Kích thước (W x L x H) | 62 x 150 x 108 cm |
| Trọng lượng | 46.7 kg |
| Khả năng chịu tải | 200 kg |
| Bánh xe | 4 X Ø100 mm Có khóa thắng, 4 X Ø100 mm , Thân nhựa PP, Lưng cao su tổng hợp |
| Vật liệu túi đựng | IMPERTEX 420 TARPAULINS/ Bạt nhựa |
| Dung tích túi đựng | 120L |
| Nắp đậy | nắp đậy với màu khác nhau để phân loại rác thải |
| Cấu trúc tủ | Giá đỡ và 4 mặt đóng |
| Nắp đậy tủ | 2 X cánh đóng mở có khóa, 3 nắp che nhỏ có thể tháo rời, 6 nắp cố định |
| Số lượng kệ | 1 |
| Cấu trúc kệ | 3 mặt đóng , 1 mặt mở |
| Tay đẩy | 1 hướng |
| Khay đựng | 4 khay x nhiều màu |
| Hộc kéo | 2 học với nắp đậy |
| Thùng nước vệ sinh | 4 thùng 6 L với nắp đậy |
| Xô nước xách tay | 1 x 12 L Xanh và 1x 22L Đỏ |
| Phụ kiện | giá đỡ cây lau sàn, móc treo cây lau sàn |









